Thuốc Chữa Polyp Đại Tràng

Các Loại Thuốc Chữa Polyp Đại Tràng Phổ Biến

Aspirin 81mg Agimexpharm:

  • Cơ Chế Hoạt Động: Chứa acid acetylsalicylic, giảm nguy cơ hình thành polyp đại tràng.
  • Liều Dùng: 1-2 viên/ lần/ngày, sử dụng sau ăn.
  • Chỉ Định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người có nguy cơ cao.

Celecoxib 200mg:

  • Cơ Chế Hoạt Động: Chọn lọc COX-2, ức chế sự sản xuất prostaglandin, giảm nguy cơ hình thành polyp đại tràng.
  • Liều Dùng: 200mg mỗi ngày, uống một lần hoặc chia làm hai lần.
  • Chỉ Định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người có nguy cơ cao.

Mylan Sulindac 100mg:

  • Cơ Chế Hoạt Động: Ức chế sản xuất prostaglandin, ngăn ngừa hình thành polyp đại tràng.
  • Liều Dùng: 150-200mg mỗi ngày, uống một lần hoặc chia làm hai lần.
  • Chỉ Định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người có nguy cơ cao.

Balsalazide:

  • Cơ Chế Hoạt Động: Giảm viêm, kiểm soát sự phát triển polyp đại tràng.
  • Liều Dùng: 750mg ba lần mỗi ngày.
  • Chỉ Định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người có nguy cơ cao.

Olsalazine:

  • Cơ Chế Hoạt Động: Giảm viêm và kiểm soát sự phát triển của polyp đại tràng.
  • Liều Dùng: 500mg mỗi ngày, chia làm hai lần.
  • Chỉ Định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người có nguy cơ cao.

Mesalazine:

  • Cơ Chế Hoạt Động: Chứa 5-aminosalicylic acid, giảm viêm và ngăn chặn sự tái phát của polyp đại tràng.
  • Liều Dùng: 2-4g mỗi ngày, chia làm nhiều lần.
  • Chỉ Định: Phòng ngừa polyp đại tràng và duy trì remission.

Lưu Ý Quan Trọng:

  • Kiểm Tra Sức Khỏe Định Kỳ: Nên thường xuyên kiểm tra và tuân thủ lịch tầm soát polyp đại tràng theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tuân Thủ Chế Độ Ăn Uống và Lối Sống: Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn, nghỉ ngơi đầy đủ và tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ là quan trọng.
  • Đi Khám Ngay Khi Có Triệu Chứng Bất Thường: Tiêu chảy kéo dài, đau bụng, buồn nôn, sốt, giảm cân đột ngột đều là dấu hiệu cần đến bác sĩ ngay lập tức.
  • Báo Cáo Tác Dụng Phụ: Nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào, cần báo cáo và thảo luận với bác sĩ.

Polyp đại tràng là một tình trạng phổ biến có thể dẫn đến ung thư đại tràng nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Việc sử dụng thuốc chữa polyp đại tràng để ngăn ngừa chúng phát triển thành ung thư là một lựa chọn điều trị quan trọng thường được bác sĩ chỉ định. Vậy cụ thể có những loại thuốc nào thường được dùng? Liều dùng, chỉ định, lưu ý cần nhớ là gì? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết.

Tổng Quan Bệnh Polyp Đại Tràng

Polyp đại tràng là tình trạng trong lòng đại tràng xuất hiện các khối u bất thường. Các polyp thường không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng khiến người bệnh gặp phải nhiều vấn đề tiêu hóa. Hầu hết trường hợp phát hiện polyp đại tràng đều là dạng lành tính, tuy nhiên vẫn có một số trường hợp là khối u ác tính có khả năng chuyển hóa thành ung thư.

Polyp đại tràng là gì? Phân loại
Polyp đại tràng là gì?

Những khối u càng lớn sẽ có khả năng ung thư hóa càng cao. Chính vì thế thông thường những khối u lớn sẽ được sinh thiết hoặc cắt bỏ hoàn toàn khi phát hiện. Sau đó mẫu bệnh phẩm có thể được đưa đi phân tích chuyên sâu hơn.

Polyp có thể xảy ra ở cả nam giới lẫn nữ giới thuộc nhiều độ tuổi khác nhau. Tuy nhiên, thống kê cho thấy nhóm đối tượng bệnh nhân ngoài 50 tuổi phổ biến nhất. Vậy, nguyên nhân nào gây polyp đại tràng? Dưới đây là các yếu tố tác động chính:

Nguyên nhân gây polyp đại tràng
Thói quen ăn uống không khoa học, sử dụng rượu bia, hút nhiều thuốc lá,... gây polyp đại tràng

  • Chế độ ăn uống: Người có chế độ ăn uống không lành mạnh thường dễ mắc bệnh tiêu hóa. Trong đó, điển hình là tình trạng xuất hiện polyp bên trong đại tràng. Cụ thể, thói quen ăn uống kém khoa học có khả năng gây polyp như ăn ít chất xơ, ăn quá nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay nóng, thịt đỏ,...
  • Yếu tố tuổi tác: Như đã đề cập, người trong độ tuổi trên 50 thường phát hiện có polyp đại tràng. Ngoài ra, người ta cũng nghiên cứu và nhận ra số ca mắc ung thư trực trạng có tới 90% trường hợp xảy ra ở độ tuổi này. Chính vì thế, chuyên gia khuyến khích những người ở độ tuổi từ 50 trở đi nên thường xuyên khám sức khỏe định kỳ, tầm soát ung thư đại trực tràng để sớm phát hiện và điều trị.
  • Yếu tố di truyền: Ngoài thói quen ăn uống và tuổi tác, polyp đại tràng có khả năng hình thành do gen di truyền. Trong gia đình nếu có cha mẹ, anh chị em mắc phải chứng bệnh này, khả năng cao bạn cũng có nguy cơ mắc bệnh.
  • Các nguyên nhân khác: Bên cạnh các nguyên nhân kể trên, polyp đại tràng có thể hình thành do những yếu tố như thói quen uống rượu bia, sử dụng thuốc lá, không thường xuyên vận động cơ thể. Đặc biệt, polyp còn có khả năng là hệ quả của một số bệnh lý tiêu hóa khác như viêm ruột từng vùng, viêm loét đại tràng,...Không những thế, khối u cũng có thể hình thành ở người thường xuyên chịu áp lực, căng thẳng thần kinh, mệt mỏi,...

Polyp đại tràng hoặc ở các bộ phận khác thường không gây dấu hiệu nhận biết cụ thể. Các triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với nhiều vấn đề tiêu hóa khác. Điều này dễ làm bệnh nhân chủ quan, không thăm khám sớm đối mặt với nguy cơ khối polyp phát triển lớn gây ảnh hưởng sức khỏe.

Triệu chứng polyp đại tràng
Người bệnh có thể bị rối loạn đại tiện, phân lẫn máu, đau bụng thường xuyên

Do đó, bạn nên đến gặp bác sĩ để chẩn đoán bệnh khi nhận thấy các biểu hiện bất thường như:

  • Đại tiện phân lẫn máu: Polyp đại tràng là bệnh lý có khả năng khiến người bệnh đi đại tiện phân có lẫn máu tươi, đôi khi máu nâu đen loang xen lẫn trong phân. Đây là triệu chứng khởi phát bệnh nhưng không phải ai cũng biết.
  • Rối loạn đại tiện: Người bệnh lúc này sẽ gặp phải tình trạng đi đại tiện bất thường. Có thể bất ngờ cảm giác muốn đi đại tiện hoặc bị táo bón trong nhiều ngày, thậm chí kéo dài trên 1 tuần không rõ nguyên nhân. Bạn có thể dựa vào triệu chứng này để nhận diện bệnh đại tràng, nhất là hiện tượng hình thành polyp.
  • Đau bụng: Cơn đau bụng thường xuyên xuất hiện khi polyp đại tràng bắt đầu to ra. Kèm theo đó người bệnh thường bị tắc một phần hay toàn phần đường ruột. Khi đó, không chỉ bị đau bụng kéo dài mà người bệnh còn có cảm giác buồn nôn.

Tùy vào tính chất của polyp mà người bệnh sẽ có những triệu chứng đa dạng khác. Tuy nhiên trên đây là các biểu hiện thường gặp nhất của người mắc bệnh. Do đó, khi nhận thấy cơ thể có các triệu chứng này, bạn nên chủ động đến gặp bác sĩ, tránh chủ quan gây ảnh hưởng sức khỏe và việc điều trị về sau.

Các loại thuốc chữa polyp đại tràng phổ biến

Polyp đại tràng là hiện tượng tăng sinh quá mức của các tổ chức bên trong niêm mạc đại tràng, từ đó hình thành nên những khối u. Những khối u này được đánh giá là lành tính và hầu hết polyp đại tràng không gây hại. Mặc dù vậy chúng có thể phát triển thành ung thư đại tràng nếu không được tầm soát và điều trị kịp thời.

Theo các chuyên gia, hiện nay, không có loại thuốc nào có thể chữa khỏi polyp đại tràng. Tuy nhiên vẫn có một số loại thuốc giúp giảm nguy cơ hình thành polyp đại tràng hoặc ngăn ngừa chúng phát triển thành ung thư.

Không có loại thuốc nào có thể chữa khỏi dứt điểm polyp đại tràng
Không có loại thuốc nào có thể chữa khỏi dứt điểm polyp đại tràng

Các loại thuốc này thường được sử dụng để điều trị polyp đại tràng ở những người có nguy cơ cao, chẳng hạn như những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng hoặc những người bị viêm loét đại tràng.

Để biết người bệnh phù hợp với loại thuốc nào, bác sĩ sẽ đánh giá dựa vào nhiều yếu tố như: Độ tuổi, sức khỏe tổng thể và nguy cơ,... Việc sử dụng bất cứ loại thuốc chữa polyp đại tràng nào đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ về lợi ích và rủi ro.

Dưới đây là một số loại thuốc điều trị polyp đại tràng phổ biến, thường được bác sĩ chỉ định:

Aspirin 81mg Agimexpharm

Aspirin với thành phần chủ yếu là acid acetylsalicylic, là một trong những loại thuốc phổ biến được sử dụng trong điều trị polyp đại tràng. Nghiên cứu đã chứng minh rằng Aspirin có khả năng giảm từ 30 đến 50% nguy cơ hình thành các khối u, bao gồm cả polyp đại tràng. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng phòng ngừa các vấn đề về tim mạch, ngăn chặn sự hình thành của cục máu đông, đồng thời hiệu quả trong việc ngăn chặn đột quỵ.

Aspirin có khả năng giảm từ 30 đến 50% nguy cơ hình thành các khối u, bao gồm cả polyp đại tràng
Aspirin có khả năng giảm từ 30 đến 50% nguy cơ hình thành các khối u, bao gồm cả polyp đại tràng

Liều dùng: Người bệnh uống 1 – 2 viên/ lần/ngày. Trường hợp khác, người bệnh có thể sử dụng liều cao hơn theo chỉ dẫn từ bác sĩ.

Cách dùng: Uống thuốc với nước ngay sau khi ăn, không nhai hoặc nghiền nát.

Chỉ định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người lớn có nguy cơ cao, chẳng hạn như những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng hoặc những người bị viêm loét đại tràng.

Chống chỉ định:

  • Dị ứng với aspirin hoặc các loại thuốc chống viêm không steroid khác.
  • Người có tiền sử bị loét dạ dày, chảy máu đường tiêu hóa.
  • Có tiền sử mắc các bệnh như tim mạch, chẳng hạn như suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
  • Từng bị chảy máu não.
  • Bệnh nhân bị bệnh về gan hoặc thận.
  • Có tiền sử bệnh thiếu máu.

Tác dụng phụ:

  • Thường gặp: Đau dạ dày, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, chóng mặt, nhức đầu.
  • Ít gặp: Chảy máu đường tiêu hóa, loét dạ dày, viêm loét đại tràng, suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, chảy máu não, thiếu máu.

Lưu ý:

  • Trẻ em dưới 16 tuổi không dùng aspirin.
  • Không sử dụng aspirin trong vòng 8 tuần sau khi phẫu thuật tim.
  • Không sử dụng aspirin nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng aspirin nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào.

Thuốc chữa polyp đại tràng Celecoxib 200mg

Celecoxib 200mg là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) chọn lọc COX-2, được sử dụng để giảm nguy cơ hình thành polyp đại tràng và ngăn ngừa ung thư đại tràng. Thuốc có tác dụng ức chế sự sản xuất prostaglandin, một chất trung gian gây viêm và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của polyp đại tràng. Không chỉ vậy, thuốc cũng giúp ngăn ngừa nguy cơ viêm đại tràng, giảm đau và phục hồi hoạt động bình thường của hệ thống tiêu hóa.

Thuốc có tác dụng ức chế sự sản xuất prostaglandin
Thuốc có tác dụng ức chế sự sản xuất prostaglandin

Liều dùng: Liều thông thường là 200mg mỗi ngày, uống một lần hoặc chia làm hai lần.

Cách dùng: Uống thuốc với nước, đối với bệnh nhân khó nuốt, có thể mở viên nang, cho thuốc vào cháo, sinh tố, sữa hoặc chuối nghiền để dễ sử dụng hơn.

Chỉ định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người lớn có nguy cơ cao, chẳng hạn như những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng hoặc những người bị viêm loét đại tràng có tác dụng giúp giảm đau.

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với celecoxib hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác.
  • Đã từng bị viêm loét dạ dày hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
  • Có tiền sử bệnh tim mạch, chẳng hạn như suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
  • Có tiền sử chảy máu não.
  • Có tiền sử bệnh gan hoặc thận.
  • Có tiền sử bệnh thiếu máu.

Tác dụng phụ:

  • Thường gặp: Đau dạ dày, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, chóng mặt, nhức đầu.
  • Ít gặp: Chảy máu đường tiêu hóa, loét dạ dày, viêm loét đại tràng, suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, chảy máu não, thiếu máu.

Lưu ý:

  • Không dùng celecoxib ở trẻ em dưới 18 tuổi.
  • Không sử dụng celecoxib trong vòng 8 tuần sau khi phẫu thuật tim.
  • Không uống celecoxib nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng celecoxib nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào.

Mylan Sulindac 100mg

Mylan Sulindac 100mg là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sản xuất bởi công ty Mylan. Thuốc có tác dụng ức chế sự sản xuất prostaglandin, một chất trung gian gây viêm và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của polyp đại tràng.

Mylan Sulindac 100mg được sử dụng để giảm nguy cơ hình thành polyp đại tràng ở người lớn có nguy cơ cao, chẳng hạn như những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng hoặc những người bị viêm loét đại tràng.

Mylan Sulindac 100mg có tác dụng ngăn ngừa quá trình hình thành polyp đại tràng
Mylan Sulindac 100mg có tác dụng ngăn ngừa quá trình hình thành polyp đại tràng

Liều dùng: Liều thông thường của thuốc chữa polyp đại tràng Mylan Sulindac là 150-200mg mỗi ngày, uống một lần hoặc chia làm hai lần.

Cách dùng: Uống thuốc trực tiếp với nước, không nghiền nhỏ thuốc, hoặc xin ý kiến bác sĩ.

Chỉ định: Phòng ngừa polyp đại tràng ở người lớn có nguy cơ cao, chẳng hạn như những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng hoặc những người bị viêm loét đại tràng.

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với sulindac hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác.
  • Từng bị chảy máu đường tiêu hóa, loét dạ dày.
  • Có tiền sử bệnh tim mạch như gan, thận, suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, chảy máu não, thiếu máu.

Tác dụng phụ:

  • Thường gặp: Đau dạ dày, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, chóng mặt, nhức đầu.
  • Ít gặp: Chảy máu đường tiêu hóa, loét dạ dày, viêm loét đại tràng, suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, chảy máu não, thiếu máu.

Lưu ý:

  • Không dùng sulindac ở trẻ em dưới 18 tuổi.
  • Tránh sử dụng sulindac trong vòng 8 tuần sau khi phẫu thuật tim.
  • Không sử dụng sulindac nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sulindac nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào.

Chữa polyp đại tràng với thuốc Balsalazide

Balsalazide là một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh viêm loét đại tràng (IBD) và bệnh Crohn. Thuốc này cũng được sử dụng để ngăn ngừa polyp đại tràng ở người lớn có nguy cơ cao.

Thuốc có khả năng ngăn ngừa polyp đại tràng ở người lớn nguy cơ cao
Thuốc có khả năng ngăn ngừa polyp đại tràng ở người lớn nguy cơ cao

Liều dùng: Liều dùng thông thường của Balsalazide là 750mg ba lần mỗi ngày, tương đương với 3 viên nang/ngày.

Cách dùng: Uống nguyên viên thuốc chữa polyp đại tràng Balsalazide với nước hoặc mở viên thuốc ra, rắc bột thuốc lên thức ăn mềm và sử dụng.

Chỉ định:

  • Bệnh viêm loét đại tràng (IBD): Thuốc giúp giảm viêm và đau do IBD gây ra.
  • Bệnh Crohn: Thuốc giúp giảm viêm và đau do bệnh Crohn gây ra.
  • Phòng ngừa polyp đại tràng: Thuốc giúp giảm nguy cơ hình thành polyp đại tràng ở người lớn có nguy cơ cao.

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Balsalazide hoặc các thành phần của thuốc.
  • Bệnh gan nặng.
  • Suy thận nặng.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi.

Tác dụng phụ:

  • Tiêu chảy.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Đau bụng.
  • Chướng bụng.
  • Tăng men gan.
  • Giảm bạch cầu.

Lưu ý:

  • Trước khi sử dụng thuốc chữa polyp đại tràng Balsalazide, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào, chẳng hạn như bệnh tim, bệnh gan, bệnh thận, hoặc nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng Balsalazide, hãy ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ.

Thuốc Olsalazine

Olsalazine là một loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị polyp đại tràng. Thuốc này thuộc nhóm thuốc chống viêm đại tràng, chủ yếu là một dạng dẫn xuất của acid salicylic. Cơ chế hoạt động chính của Olsalazine là giảm viêm và kiểm soát sự phát triển của polyp đại tràng.

Khi sử dụng Olsalazine, chất này được chuyển hóa trong ruột thành hai phần, mỗi phần chứa một lượng acid 5-aminosalicylic (5-ASA). Acid 5-ASA có khả năng giảm viêm và ức chế sự hoạt động của các chất gây viêm, giúp kiểm soát các triệu chứng và giảm nguy cơ tái phát của polyp đại tràng. Không chỉ vậy, Olsalazine còm làm giảm các cơn đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Tuy nhiên, quyết định về liều lượng và thời gian sử dụng Olsalazine nên được thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.

Olsalazine là một loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị polyp đại tràng
Olsalazine là một loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị polyp đại tràng

Liều dùng: Liều lượng Olsalazine được xác định bởi bác sĩ, tùy thuộc vào tình trạng của bạn và phản ứng của bạn với thuốc. Liều thông thường là 500 mg mỗi ngày, chia làm hai lần.

Cách dùng: Olsalazine nên được uống với nhiều nước, tốt nhất là trong bữa ăn.

Chỉ định:

  • Bệnh viêm loét đại tràng.
  • Bệnh Crohn.
  • Phòng ngừa hỗ trợ điều trị polyp đại tràng.

Chống chỉ định:

  • Mẫn cảm với thành phần của thuốc Olsalazine.
  • Bệnh gan nặng.
  • Suy thận nặng.
  • Chị em phụ nữ có thai và nuôi con bằng sữa mẹ.

Tác dụng phụ:

  • Tiêu chảy.
  • Đau bụng.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Đầy hơi.
  • Chóng mặt.
  • Ngứa.
  • Ban đỏ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng hơn của Olsalazine có thể bao gồm:

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
  • Suy gan.
  • Suy thận.
  • Thiếu máu.

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khi dùng Olsalazine, hãy ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Thuốc kháng viêm Mesalazine

Mesalazine là một loại thuốc kháng viêm được sử dụng rộng rãi trong điều trị polyp đại tràng và nó được thiết kế để giảm các triệu chứng và ngăn chặn sự tái phát của bệnh lý mà không gây tình trạng trùng lặp. Thuốc này chủ yếu chứa thành phần 5-aminosalicylic acid (5-ASA), có tác dụng giảm viêm nhiễm và kiểm soát sự phát triển của polyp.

Mesalazine thường được sử dụng trong các kế hoạch điều trị dài hạn để duy trì remission và ngăn chặn sự tái phát của polyp đại tràng. Một trong những ưu điểm quan trọng của Mesalazine là khả năng giảm viêm mà không gây ra tình trạng trùng lặp, giúp bảo vệ niêm mạc đại tràng và duy trì tình trạng ổn định của bệnh nhân.

Mesalazine thường được sử dụng nhằm ngăn chặn sự tái phát của polyp đại tràng
Mesalazine thường được sử dụng nhằm ngăn chặn sự tái phát của polyp đại tràng

Mesalazine có nhiều dạng thuốc khác nhau, bao gồm viên nén, hạt hoặc dung dịch hậu môn, giúp tối ưu hóa sự thuận tiện và hiệu quả trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, như mọi phương pháp điều trị, quyết định về liều lượng và loại Mesalazine phù hợp nên được thảo luận và quyết định chung với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để đảm bảo rằng điều trị là an toàn và hiệu quả nhất cho từng trường hợp cụ thể.

Liều dùng: Liều lượng Mesalazine được xác định bởi bác sĩ, tùy thuộc vào tình trạng của bạn và phản ứng của bạn với thuốc. Liều thông thường là 2-4g mỗi ngày, chia làm nhiều lần.

Cách dùng: Thuốc chữa polyp đại tràng Mesaclazine có thể được dùng bằng đường uống, trực tràng hoặc tiêm tĩnh mạch.

Chỉ định:

  • Bệnh viêm loét đại tràng.
  • Bệnh Crohn.
  • Phòng ngừa polyp đại tràng.

Chống chỉ định:

  • Chị em phụ nữ có thai và nuôi con bằng sữa mẹ.
  • Mẫn cảm với thành phần của thuốc Olsalazine .
  • Bệnh gan nặng.
  • Suy thận nặng.

Tác dụng phụ:

  • Tiêu chảy.
  • Đau bụng.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Đầy hơi.
  • Chóng mặt.
  • Ngứa.
  • Ban đỏ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng hơn của Mesalazine có thể bao gồm:

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
  • Suy gan.
  • Suy thận.
  • Thiếu máu.

Lưu ý cần nhớ trong thời gian sử dụng thuốc

Lối sống và chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý polyp đại tràng và ngăn chặn sự tái phát. Dưới đây là những hướng dẫn về chế độ ăn uống, tập thể dục, làm việc và tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ để hỗ trợ quá trình điều trị và ngăn chặn bệnh tái phát.

Chế độ ăn uống lành mạnh và khoa học giúp bạn kiểm soát bệnh
Chế độ ăn uống lành mạnh và khoa học giúp bạn kiểm soát bệnh

Chế độ ăn uống:

  • Nên ăn nhiều trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt, những thực phẩm giàu chất xơ giúp giảm táo bón và duy trì sức khỏe đường huyết.
  • Cần hạn chế thực phẩm cay nóng, chế biến sẵn và thức ăn nhiều dầu mỡ.
  • Đối với thức uống, tránh nước ngọt có gas, cà phê và trà có thể kích ứng đường tiêu hóa.

Tập thể dục thể thao:

  • Tập thể dục đều đặn mỗi ngày sẽ giúp tăng cường sức khỏe và hạn chế căng thẳng.
  • Chọn các bài tập nhẹ nhàng và phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
  • Nếu thừa cân, điều chỉnh cân nặng cơ thể có thể là một biện pháp hiệu quả để ngăn chặn tái phát bệnh.

Chế độ làm việc và nghỉ ngơi:

  • Tránh làm việc quá sức, giữ cho công việc và cuộc sống hàng ngày trong tình trạng cân bằng.
  • Nghỉ ngơi đầy đủ để tái tạo năng lượng và giảm căng thẳng.

Tuân thủ chỉ dẫn từ bác sĩ:

  • Dùng thuốc đúng liều, không tự ý thay đổi liều lượng.
  • Báo bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào từ việc sử dụng thuốc.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ:

  • Thường xuyên đến bệnh viện để nội soi và kiểm tra.
  • Tuân thủ lịch tầm soát polyp đại tràng theo đề xuất của bác sĩ.

Khi nào cần đến bệnh viện?

Trong quá trình sử dụng thuốc chữa polyp đại tràng, người bệnh cần lưu ý theo dõi các triệu chứng bất thường và đi khám ngay nếu gặp phải các triệu chứng sau:

Trường hợp đi ngoài ra máu người bệnh nên đến bệnh viện để kiểm tra
Trường hợp đi ngoài ra máu người bệnh nên đến bệnh viện để kiểm tra

  • Tiêu chảy kéo dài, có máu hoặc phân đen: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của polyp đại tràng và có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như ung thư đại tràng.
  • Đau bụng dữ dội: Đau bụng có thể là dấu hiệu của viêm, tắc nghẽn hoặc chảy máu trong đại tràng.
  • Buồn nôn và nôn: Buồn nôn và nôn có thể là dấu hiệu của viêm hoặc tắc nghẽn trong đại tràng.
  • Sốt: Sốt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc viêm.
  • Mệt mỏi: Mệt mỏi có thể là dấu hiệu của thiếu máu hoặc suy nhược.
  • Giảm cân đột ngột: Giảm cân không giải thích được có thể là dấu hiệu của ung thư đại tràng hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác.

Ngoài ra, người bệnh cũng cần đi khám ngay nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào của thuốc, chẳng hạn như:

  • Phản ứng dị ứng, bao gồm phát ban, sưng mặt hoặc cổ họng, khó thở.
  • Suy gan hoặc thận.
  • Thiếu máu.
  • Tăng nguy cơ chảy máu.

Nếu không may gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc chữa polyp đại tràng, bạn cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Thuốc chữa polyp đại tràng là một phương pháp điều trị hiệu quả. Thế nhưng thuốc vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ, vì vậy người bệnh cần tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Gọi ngay

0983845445

Tin mới

Viện Y dược Cổ Truyền Dân Tộc nghiên cứu và phát triển phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc

Viện Y Dược Cổ Truyền Dân Tộc Nghiên Cứu Và Phát Triển Phương Pháp Chữa Bệnh Không Dùng Thuốc

Viện Y dược Cổ truyền Dân tộc đã và đang thực hiện nhiều công trình...

Hướng dẫn cách ĐỌC CHỈ SỐ XÉT NGHIỆM MỠ MÁU: Đơn giản, dễ hiểu từ chuyên gia đầu ngành

Theo số liệu của Tổng Hội Y học Việt Nam, có gần 50% người thành...

Chuyên Gia Đầu Ngành Chỉ Cách Dùng Thuốc Hỗ Trợ Trị Mỡ Máu Hiệu Quả Nhất, An Toàn Nhất

Tại Việt Nam 85% bệnh nhân bị đột quỵ có liên quan đến rối loạn...