Hiểu Rõ Về Viêm Đại Tràng Giả Mạc: Những Dấu Hiệu Và Phương Pháp Điều Trị

Theo dõi Viện y dược dân tộc trên goole news

Viêm đại tràng giả mạc do vi khuẩn C.difficile làm tổn thương niêm mạc đại tràng, gây tiêu chảy, đau bụng, và mất nước. Người sử dụng kháng sinh có nguy cơ cao mắc bệnh, đặc biệt là người già và nhân viên y tế. Chẩn đoán thông qua xét nghiệm phân, máu, và nội soi đại tràng. Điều trị bao gồm ngừng sử dụng kháng sinh, thay đổi loại thuốc, và cả cấy ghép phân. Chăm sóc tại nhà và duy trì vệ sinh là quan trọng. Phòng tránh bao gồm tránh dùng kháng sinh không cần thiết, rửa tay, và kiểm soát sức khỏe tổng quát. Thăm khám định kỳ để sớm phát hiện vấn đề sức khỏe là cách ngăn chặn bệnh lý phức tạp.

Viêm đại tràng giả mạc là gì?

Viêm đại tràng giả mạc hay còn được biết đến với các tên gọi như viêm đại tràng màng giả, viêm đại tràng do kháng sinh hay viêm đại tràng C.difficile là một biến thể của viêm đại tràng, thường xuất hiện sau khi người bệnh sử dụng thuốc kháng sinh. Đây được xem là một trong những hậu quả tiêu biểu của việc sử dụng thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại thuốc kháng sinh đều là nguyên nhân gây ra loại viêm đại tràng giả mạc này.

Viêm đại tràng giả mạc là gì?
Viêm đại tràng giả mạc là gì?

Dưới tác động của thuốc kháng sinh, loạn khuẩn đường ruột tạo điều kiện cho vi khuẩn C.difficile phát triển mạnh mẽ. C.difficile hay Clostridium Difficle thuộc vi khuẩn gram dương, kỵ khí, có khả năng xâm nhập và tiết độc tố gây hại cho đường ruột. Bệnh cũng có thể xuất phát từ ảnh hưởng của một số vi sinh vật khác, mặc dù không phổ biến.

Niêm mạc đại tràng, trước cuộc tấn công của hại khuẩn, trở nên viêm nhiễm và hình thành một lớp màng giả màu trắng, dẻo và dính vào thành ruột, dễ bong tróc. Với điều kiện thuận lợi, lớp màng này có thể bong ra, tạo thành những vết loét trên niêm mạc đại tràng, gây đau đớn cho người bệnh. Sự nhận biết và điều trị sớm là quan trọng, vì viêm đại tràng giả mạc có nguy cơ cao gây ra các biến chứng nguy hiểm.

Triệu chứng viêm đại tràng giả mạc

Người bệnh có thể phát hiện triệu chứng viêm đại tràng giả mạc sau 1-2 ngày sử dụng thuốc kháng sinh hoặc sau vài tuần khi ngừng sử dụng, bao gồm tiêu chảy, máu trong phân, đau bụng, sưng bụng, sốt nhẹ hoặc sốt cao, buồn nôn, và giảm cân.

  • Người bệnh trải qua tình trạng tiêu chảy, thường có máu và chất nhầy, mủ trong phân. Hiện trạng kéo dài này gây mất cân bằng chất điện giải và nước trong cơ thể, dẫn đến suy nhược, da xanh xao, và thiếu sức sống.
  • Vùng bụng xuất hiện những cơn đau quặn không bình thường, và khi áp dụng áp lực lên khu vực đại tràng, người bệnh cảm nhận đau. Ngoài ra, khi bệnh trở nên nặng, bụng sẽ trở nên căng trước và sưng to.
  • Một số người bệnh có thể phát sốt nhẹ hoặc sốt cao. Họ trải qua tình trạng ăn uống không ngon miệng, thường xuyên gặp cảm giác buồn nôn và nôn mửa. Việc hấp thụ dinh dưỡng bị suy giảm, dẫn đến giảm cân nặng.

Nếu bệnh nhân nhận thấy cơ thể có những dấu hiệu trên, hãy chủ động đến thăm bác sĩ để can thiệp và kiểm soát bệnh kịp thời khi gặp các vấn đề như: tiêu chảy kéo dài, đại tiện có mủ hoặc máu, đau bụng nghiêm trọng kèm theo sốt cao.

Nguyên nhân gây bệnh viêm đại tràng giả mạc

Thuốc kháng sinh thường được coi là nguyên nhân hàng đầu gây viêm đại tràng màng giả. Ngoài ra, người bệnh sau khi trải qua giải phẫu hoặc điều trị bằng hóa trị cũng có thể nhiễm vi khuẩn, gây khởi phát viêm đại tràng màng giả. Điều này có thể xảy ra theo cách sau:

Nguyên nhân gây bệnh viêm đại tràng giả mạc
Thuốc kháng sinh được cho là tác nhân chính gây viêm đại tràng giả mạc
  • Do thuốc kháng sinh: Đại tràng trong tình trạng bình thường có sự cân bằng giữa vi khuẩn hại và lợi khuẩn. Tuy nhiên, sử dụng thuốc kháng sinh có thể làm mất cân bằng này, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại, đặc biệt là C.difficile, để phát triển mạnh mẽ. Một số loại thuốc liên quan đặc biệt đến chứng bệnh này như clindamycin, ampicillin, cephalosporin, fluoroquinolone,…
  • Do hóa trị điều trị ung thư: Bệnh nhân điều trị ung thư bằng phẫu thuật hoặc hóa trị có thể phát triển viêm đại tràng giả mạc do tác động phụ của các thuốc hóa trị, gây mất cân bằng trong hệ vi sinh đường ruột.
  • Do bệnh lý đại tràng: Một số bệnh nhân mắc các bệnh lý về đại tràng như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng cũng có thể phát triển viêm đại tràng giả mạc.
  • Những nguyên nhân khác: Một số yếu tố khác có thể tăng nguy cơ viêm đại tràng giả mạc như chế độ ăn uống không phù hợp, thiếu chất, tiền sử bị viêm ruột, hội chứng ruột kích thích, sử dụng thuốc kháng axit dạ dày, thuốc ức chế bơm proton,…

Viêm đại tràng giả mạc có thể ảnh hưởng đến nhiều đối tượng khác nhau, không phụ thuộc vào độ tuổi hay giới tính. Dưới đây là những đối tượng và yếu tố có thể tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Người lớn trên 65 tuổi và những người có hệ miễn dịch suy yếu: đang ở trong nhóm rủi ro cao về viêm đại tràng giả mạc.
  • Người mắc các bệnh về đại tràng, bệnh viêm ruột hoặc chứng ung thư đại trực tràng: Những người có tiền sử về các vấn đề về đại tràng đặt họ vào nhóm nguy cơ mắc viêm đại tràng giả mạc.
  • Bệnh nhân đã phẫu thuật đường ruột hoặc hóa trị điều trị ung thư: Những người đã trải qua các quá trình điều trị này có thể dễ bị ảnh hưởng và mắc viêm đại tràng giả mạc.
  • Nguy cơ từ vi khuẩn C.difficile: Nhiễm vi khuẩn C.difficile, đặc biệt từ nhân viên y tế chưa vô trùng, là một nguy cơ khác, đặc biệt là đối với nhóm người trên.
  • Nữ giới: Phụ nữ có khả năng nhiễm vi khuẩn C.difficile cao hơn so với nam giới.
  • Người làm việc trong môi trường chăm sóc sức khỏe: Những người làm việc trong môi trường y tế, như bệnh viện hay nhà chăm sóc, thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn và có nguy cơ cao mắc viêm đại tràng giả mạc hơn so với những người không làm việc trong lĩnh vực này.

Nguyên nhân chính gây bệnh viêm đại tràng giả mạc thường liên quan đến mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, đặc biệt là do sử dụng thuốc kháng sinh, hóa trị điều trị ung thư, hoặc mắc các bệnh lý đại tràng. Vi khuẩn Clostridium difficile (C.difficile) thường là nguyên nhân chủ yếu, gây tổn thương niêm mạc đại tràng. Đối với điều trị, viêm đại tràng giả mạc có khả năng điều trị khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách. Việc này giúp giảm rủi ro và cải thiện chất lượng sống của người bệnh.

Các biến chứng viêm đại tràng giả mạc

Trường hợp bệnh nhân không được điều trị, tình trạng viêm đại tràng giả mạc kéo dài có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như:

Các biến chứng viêm đại tràng giả mạc
Trường hợp không điều trị, bệnh có thể biến chứng viêm phúc mạc, thủng đại tràng đe dọa tính mạng
  • Thủng đại tràng: Bệnh có thể biến chứng thành thủng đại tràng, đe dọa tính mạng của người bệnh.
  • Mất nước và chất điện giải: Tiêu chảy liên tục do nhiễm vi khuẩn C.difficile có thể dẫn đến mất nước và chất điện giải nghiêm trọng, gây hạ huyết áp nguy hiểm.
  • Suy thận: Sự mất nước kéo dài có thể gây suy giảm chức năng thận nhanh chóng.
  • Phình đại tràng nhiễm độc: Đại tràng rối loạn chức năng không thải khí và phân ra ngoài, có thể dẫn đến phình đại tràng và vi khuẩn xâm nhập vào khoang bụng.
  • Thủng ruột: Thủng ruột có thể xảy ra do tổn thương niêm mạc đại tràng hoặc sau khi phình đại tràng nhiễm độc không được cấp cứu.
  • Tử vong: Nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt là trong trường hợp nặng nề của nhiễm khuẩn C.difficile.

Bệnh viêm đại tràng giả mạc có khả năng chữa khỏi nếu phát hiện sớm và can thiệp bằng biện pháp điều trị phù hợp. Tuy nhiên, chứng bệnh này có thể tái phát chỉ sau vài ngày, vài tuần, mặc dù trước đó đã điều trị thành công.

Chẩn đoán và hướng điều trị viêm đại tràng giả mạc

Để chẩn đoán bệnh viêm đại tràng giả mạc, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh thực hiện một số xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm phân: Để xác định bất thường ở đại tràng, bác sĩ thường tiến hành phân tích mẫu phân để nhận diện sự xuất hiện của hại khuẩn C.difficile trong đại tràng.
  • Xét nghiệm máu: Số lượng bạch cầu thường tăng cao ở người bị viêm đại tràng giả mạc, nên xét nghiệm máu giúp xác định bệnh lý và kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng do vi khuẩn.
  • Nội soi đại tràng và đại tràng sigma: Đối với những bệnh nhân gặp vấn đề về đại tràng, việc thực hiện nội soi giúp quan sát các màng giả bám bên trong ruột và xác định mức độ tổn thương ruột già để đưa ra biện pháp điều trị.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Chụp X quang hoặc CT bụng có thể được thực hiện để kiểm tra và xác định biến chứng trong đường ruột.

Sau khi có kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của mỗi bệnh nhân. Điều này có thể bao gồm việc ngưng sử dụng thuốc kháng sinh hiện tại và chuyển sang thuốc điều trị phù hợp hơn, hoặc thậm chí có thể cần đến cấy ghép phân hoặc phẫu thuật điều trị. Ngoài ra, quan trọng là người bệnh nên tuân thủ chăm sóc tại nhà để hỗ trợ quá trình hồi phục và phòng ngừa biến chứng.

Chẩn đoán và hướng điều trị viêm đại tràng giả mạc
Người bệnh nên tuân thủ theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ, kết hợp chăm sóc để cơ thể sớm hồi phục

Hướng điều trị Viêm Đại Tràng Giả Mạc

Hướng điều trị cho viêm đại tràng giả mạc bao gồm các biện pháp kiểm soát như sau:

  • Ngừng sử dụng thuốc kháng sinh đang dùng: Thuốc kháng sinh có thể là nguyên nhân gây mất cân bằng vi khuẩn trong đường ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn C.difficile phát triển mạnh mẽ. Ngừng sử dụng thuốc kháng sinh đang dùng là bước quan trọng để ngăn chặn sự tiếp tục của bệnh.
  • Thay đổi thuốc kháng sinh khác: Nếu sau khi ngừng sử dụng thuốc kháng sinh hiện tại mà triệu chứng vẫn tiếp tục, bác sĩ có thể xem xét việc thay đổi sang thuốc kháng sinh khác. Thuốc này có thể cân bằng lại hệ vi sinh trong đại tràng, đặc biệt là việc khôi phục sự cân bằng giữa vi khuẩn hại và lợi khuẩn.
  • Cấy ghép phân (FMT): Phương pháp này nhằm cân bằng hệ vi sinh trong ruột bằng cách truyền phân từ người khỏe mạnh vào ruột người bệnh. Quyết định thực hiện FMT sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
  • Phẫu thuật: Đối với những trường hợp nặng, bệnh nhân có thể cần đến phẫu thuật, đặc biệt là khi gặp suy nội tạng, vỡ đại tràng hoặc viêm phúc mạc. Phẫu thuật được xem xét khi các biện pháp điều trị nội khoa không còn hiệu quả hoặc khi bệnh nhân gặp phải biến chứng nặng nề.

Chăm sóc tại nhà khi bị Viêm Đại Tràng Giả Mạc

Các lưu ý sau đây có thể giúp cải thiện triệu chứng và giảm nguy cơ nhiễm trùng lan rộng:

Tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ:

  • Sử dụng thuốc kháng sinh hoặc các loại thuốc khác theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Không tự y áp dụng chế độ thuốc và báo cáo ngay với bác sĩ nếu có bất kỳ phản ứng phụ nào.

Duy trì đủ lượng nước trong cơ thể:

  • Uống nhiều nước, có thể sử dụng nước chứa muối và kali để bổ sung điện giải.
  • Tránh thức uống chứa cồn, caffein hoặc các chất kích thích khác.
  • Bổ sung nước ép hoa quả và rau củ để cung cấp vitamin và khoáng chất.

Chế biến thực phẩm đơn giản và dễ tiêu hóa:

  • Ưu tiên ăn thực phẩm sạch sẽ, dạng mềm, chế biến đơn giản.
  • Tránh thức ăn chiên xào nhiều dầu, thực phẩm cay nóng và gia vị mạnh.

Không tự y áp dụng thuốc chống tiêu chảy:

  • Không tự y áp dụng các loại thuốc chống tiêu chảy mà không có sự chỉ định của bác sĩ.

Thực hiện vệ sinh cá nhân và môi trường:

  • Thường xuyên rửa tay sạch sẽ.
  • Bảo quản và vệ sinh đồ dùng cá nhân để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột hoặc lây lan vi khuẩn.

Giữ gìn sức khỏe và giảm tiếp xúc xã hội:

  • Ở nhà ít nhất 2 ngày kể từ sau đợt tiêu chảy cuối cùng.
  • Liên lạc và tham khảo ý kiến của bác sĩ gia đình về tình hình sức khỏe.
  • Chủ động thăm khám và điều trị ngay nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường.

Phòng ngừa lây lan và tái phát viêm đại tràng giả mạc

Bên cạnh quá trình điều trị viêm đại tràng giả mạc, việc chú ý đến các biện pháp phòng tránh lây lan vi khuẩn C.difficile cũng là rất quan trọng. Dưới đây là một số vấn đề cần lưu ý:

Phòng ngừa lây lan và tái phát viêm đại tràng giả mạc
Phòng ngừa lây lan và tái phát viêm đại tràng giả mạc

Tránh sử dụng kháng sinh một cách thận trọng:

  • Chỉ sử dụng kháng sinh khi cần thiết và theo đơn của bác sĩ.
  • Tuân thủ hướng dẫn về liều lượng và thời gian sử dụng.

Vệ sinh cá nhân và môi trường:

  • Rửa tay thường xuyên trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, hoặc khi tiếp xúc với vật dụng công cộng.
  • Nhân viên y tế cần duy trì vệ sinh cá nhân cao, sử dụng đồ bảo hộ khi tiếp xúc với người bệnh.

Cách ly bệnh nhân nhiễm C.difficile:

  • Bệnh nhân nhiễm C.difficile thường được đặt phòng riêng, cách ly để tránh lây nhiễm cho người khác.
  • Người chăm sóc và nhân viên y tế nên sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ.

Khử trùng môi trường:

  • Thực hiện việc khử trùng định kỳ cho các bề mặt, vật dụng trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
  • Điều này giúp loại bỏ bào tử C.difficile và ngăn chặn sự lây lan.

Chế độ dinh dưỡng và uống nước đầy đủ:

  • Ăn đầy đủ chất, bổ sung hoa quả và rau xanh để cải thiện hệ tiêu hóa.
  • Uống đủ nước hàng ngày để tránh tình trạng táo bón và hỗ trợ cơ thể thanh lọc độc tố.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ:

  • Thăm bác sĩ định kỳ để kiểm tra sức khỏe, đặc biệt là sau khi trải qua điều trị và để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường.

Viêm đại tràng giả mạc là bệnh lý xảy ra khi ruột già bị nhiễm vi khuẩn C.difficile do sử dụng thuốc kháng sinh. Bệnh có khả năng chữa khỏi dứt điểm nếu nhận biết và điều trị sớm. Trường hợp kéo dài có nguy cơ gây biến chứng đe dọa sức khỏe và tính mạng của người bệnh.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Chuyên gia tư vấn

Gọi ngay

0983845445

Tin mới

Viện Y dược Cổ Truyền Dân Tộc nghiên cứu và phát triển phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc

Viện Y Dược Cổ Truyền Dân Tộc Nghiên Cứu Và Phát Triển Phương Pháp Chữa Bệnh Không Dùng Thuốc

Viện Y dược Cổ truyền Dân tộc đã và đang thực hiện nhiều công trình...

Hướng dẫn cách ĐỌC CHỈ SỐ XÉT NGHIỆM MỠ MÁU: Đơn giản, dễ hiểu từ chuyên gia đầu ngành

Theo số liệu của Tổng Hội Y học Việt Nam, có gần 50% người thành...

Chuyên Gia Đầu Ngành Chỉ Cách Dùng Thuốc Hỗ Trợ Trị Mỡ Máu Hiệu Quả Nhất, An Toàn Nhất

Tại Việt Nam 85% bệnh nhân bị đột quỵ có liên quan đến rối loạn...